| Số sợi và đường kính sợi (no./mm) | Chiều dày cách điện (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Trọng Lượng Ước Lượng (Kg/Km) |
|---|---|---|---|
| 7/0.53 | 0.8 | 10.9 | 165 |
Cáp động lực PVC/PVC 3C x 1.5mm
PVC/PVC 3C x 1.5mm
| Ruột dẫn: | Đồng trần |
| Cách điện:Vỏ bọc: | Nhựa PVC – ANhựa PVC – ST1 |
| Màu: | Cách điện:3 lõi: Đỏ, Vàng & Xanh Dương hoặc Nâu, Đen & Xám Vỏ bọc: Đen |
| Điện áp Uo/U : | 600/1000V |
| Sợi ruột dẫn : | Ruột dẫn cấp 2 bện tròn có hoặc không ép chặt |
| Nhiệt độ vận hành : | -15°C đến 70°C |
| Bán kính uốn nhỏ nhất | 8D cho 1.5mm2 đến 300mm2 |
| Tính năng Chịu cháy | Theo tiêu chuẩn IEC 60332-1 |




